Nghĩa tiếng Việt của
gig
Phiên âm Mỹ /ɡɪɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gig" phát âm Mỹ /ɡɪɡ/ — audio file: gig.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe độc mã hai banh
(hàng hải) xuồng nhỏ (để trên tàu, dành cho thuyền trưởng khi cần)
cái xiên (đâm cá)
ngoại động từ
đâm (cá) bằng xiên
Chuyên ngành kinh tế
cái xiên
xiên cá
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn tời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play a gig; gig economy; gig worker
Dễ nhầm
- a gig is an informal word for a music performance or a short-term job; concert is more formal for a music event
Mẫu câu giá trị
- “The band has a gig at the local club tonight.” (Ban nhạc có buổi diễn ở câu lạc bộ địa phương tối nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật