Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với return (kèm trái nghĩa)?
“return” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là yield, issue, give; trái nghĩa thường gặp: stand, survive, starve. “return” và “yield”, “issue”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“return” và “yield”, “issue”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| yield | /jild/ | gần nhất về nghĩa |
| issue | /ˈɪʃu/ | học thuật/trung tính |
| give | /ɡɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| recall | /ˈɹiˌkɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| deliver | /dɪˈlɪvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fall | /fɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “return” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “yield” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- He returned the borrowed books yesterday.
đã trả sách mượn hôm qua - She gave a lot and asked for nothing in return.
cho nhiều chẳng đòi đổi lại - to reply by return of post
trả lời qua chuyến thư về