Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với relationship?
“relationship” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là relation, associated, interaction; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. relationship (cá nhân/cặp đôi) vs relation (kết nối logic) vs relations (ngoại giao). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
relationship (cá nhân/cặp đôi) vs relation (kết nối logic) vs relations (ngoại giao).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| relation | /ɹiˈleɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| associated | /əˈsoʊsiət/ | học thuật/trung tính |
| interaction | /ˌɪntˈɚækʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| association | /əˌsoʊsˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| union | /ˈjunjən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| connection | /kəˈnɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| link | /lɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “relationship” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “relation” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Trust is the base of any strong relationship.
niềm tin là nền của mọi quan hệ bền - The study explores the relationship between diet and mood.
nghiên cứu liên hệ giữa ăn uống và cảm xúc - the relationship between the socialist countries is based on proletarian internationalism
quan hệ giữa các nước xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở chủ nghĩa quốc tế vô sản