Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với process (kèm trái nghĩa)?

“process” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là work, procedure, act; trái nghĩa thường gặp: idle. “process” nhấn mạnh quá trình, diễn trình (“in the process of doing sth”); “procedure” là quy trình thao tác từng bước, “operation” thiên về hoạt động vận hành.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“process” nhấn mạnh quá trình, diễn trình (“in the process of doing sth”); “procedure” là quy trình thao tác từng bước, “operation” thiên về hoạt động vận hành.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
work/wɝk/gần nhất về nghĩa
procedure/pɹəˈsidʒɚ/học thuật/trung tính
act/ækt/ngữ cảnh hẹp hơn
operation/ˌɑpˈɚeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
serve/sɝv/ngữ cảnh hẹp hơn
treat/tɹit/ngữ cảnh hẹp hơn
sue/su/ngữ cảnh hẹp hơn
march/mɑɹtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “process” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “work” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu