Nghĩa tiếng Việt của
sue
Phiên âm Mỹ /su/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sue" phát âm Mỹ /su/ — audio file: sue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
kiện
to sue to somebody for damages — kiện ai đòi bồi thường
nội động từ
đi kiện, kiện
yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản
to sue to someone for something — yêu cầu người nào một việc gì
to sue for a woman's hand — cầu hôn
to sue out
(pháp lý) xin và được ân xá
Chuyên ngành kinh tế
khởi tố
kiện ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sue somebody for damages; sue for divorce; sue → lawsuit
Dễ nhầm
- sue means take legal action against someone; prosecute means bring a criminal case, usually by the state
Mẫu câu giá trị
- “She decided to sue the company for unpaid wages.” (Cô quyết định kiện công ty vì tiền lương chưa trả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật