Nghĩa tiếng Việt của
march
Phiên âm Mỹ /mɑɹtʃ/ BrE /mɑːtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "march" phát âm Mỹ /mɑɹtʃ/ Anh /mɑːtʃ/ — audio file: march.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2453) Nên nhận biết ~B2
danh từ
March tháng ba
(quân sự) cuộc hành quân; chặng đường hành quân (trong một thời gian...); bước đi (hành quân)
a line of march — đường hành quân
to be on the march — đang hành quân
a day's march — chặng đường hành quân trong một ngày
a march past — cuộc điều hành qua
(nghĩa bóng) sự tiến triển, sự trôi đi
the march of events — sự tiến triển của sự việc
the march of time — sự trôi đi của thời gian
hành khúc, khúc quân hành
ngoại động từ
cho (quân đội...) diễu hành
đưa đi, bắt đi
the policemen march the arrested man off — công an đưa người bị bắt đi
nội động từ
đi, bước đều; diễu hành
(quân sự) hành quân
to march off
bước đi, bỏ đi
to march out
bước đi, đi ra
to march past
diễu hành qua
danh từ
bờ cõi, biên giới biên thuỳ
nội động từ
giáp giới, ở sát bờ cõi, ở tiếp biên giới
Vietnam marches with China — Việt-nam giáp giới với Trungquốc
Chuyên ngành kinh tế
tháng ba
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- march in/out; march on a city; a protest march; March viết hoa là tháng Ba
Dễ nhầm
- march là đi bộ có nhịp/đội hình hoặc diễu hành; walk là đi bộ nói chung
Mẫu câu giá trị
- “Residents marched through the town to call for safer roads.” (Người dân diễu hành qua thị trấn để kêu gọi đường sá an toàn hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật