Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với meet (kèm trái nghĩa)?

“meet” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là touch, just, fit; trái nghĩa thường gặp: unfair, disagree. “meet” và “touch”, “just”, “fit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“meet” và “touch”, “just”, “fit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
touch/tʌtʃ/gần nhất về nghĩa
just/dʒʌst/học thuật/trung tính
fit/fɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
see/si/ngữ cảnh hẹp hơn
play/pleɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
encounter/ɪnˈkaʊntɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
assemble/əˈsɛmbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
match/mætʃ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “meet” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “touch” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu