Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với meet (kèm trái nghĩa)?
“meet” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là touch, just, fit; trái nghĩa thường gặp: unfair, disagree. “meet” và “touch”, “just”, “fit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“meet” và “touch”, “just”, “fit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| touch | /tʌtʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| just | /dʒʌst/ | học thuật/trung tính |
| fit | /fɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| play | /pleɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| encounter | /ɪnˈkaʊntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assemble | /əˈsɛmbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| match | /mætʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “meet” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “touch” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The team met every deadline this quarter.
quý này team không trễ deadline nào - The service meets international standards.
dịch vụ đạt chuẩn quốc tế - to meet someone in the street
gặp ai ở ngoài phố