Nghĩa tiếng Việt của
theatre
Phiên âm Mỹ /ˈθiətɚ/ BrE /ˈθiətə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "theatre" phát âm Mỹ /ˈθiətɚ/ Anh /ˈθiətə/ — audio file: theatre.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rạp hát, nhà hát
to go to the theatre — đi xem hát
nghệ thuật sân khấu; phép soạn kịch
the rules of the theatre — những quy tắc của phép soạn kịch
sân khấu, nghề ca kịch, nghề diễn kịch
to be destined to the theatre — dự định làm diễn viên kịch
tập kịch bản, tập tuồng hát
theatre of Shakespeare — tập kịch bản của Sếch-xpia
(nghĩa bóng) nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường
the theatre of war — nơi giao chiến, chiến trường
the theatre of the crime — nơi xảy ra tộc ác
phòng (giảng bài...)
Chuyên ngành kỹ thuật
hội trường
nhà hát
rạp hát
Lĩnh vực: xây dựng
trường hát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to the theatre; theatre company; theatre → theater (US spelling)
Dễ nhầm
- theatre is the British spelling of theater; it can mean the art form, a performance venue or a hospital operating room
Mẫu câu giá trị
- “We saw a comedy at the theatre.” (Chúng tôi xem một vở hài tại nhà hát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật