Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với home?
“home” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, house, family; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “home” và “base”, “house”, “family” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“home” và “base”, “house”, “family” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| house | /haʊs/ | học thuật/trung tính |
| family | /ˈfæməli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| plate | /pleɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| internal | /ˌɪnˈtɝnəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| central | /ˈsɛntɹəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| household | /ˈhaʊsˌhoʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| interior | /ˌɪnˈtɪɹiɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “home” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She works from home twice a week.
làm việc tại nhà hai buổi/tuần - After ten years abroad, he finally went home.
cuối cùng cũng về nhà - to have neither hearth nor home
không cửa không nhà