Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với force (kèm trái nghĩa)?
“force” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là power, thrust, draw; trái nghĩa thường gặp: pull, bank, deposit. “force” và “power”, “thrust”, “draw” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“force” và “power”, “thrust”, “draw” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| power | /ˈpaʊɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| thrust | /θɹʌst/ | học thuật/trung tính |
| draw | /dɹɔ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| effect | /ɪˈfɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drive | /dɹaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| run | /ɹʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| push | /pʊʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| strength | /stɹɛŋkθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “force” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “power” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Rising costs forced the cafe to close.
chi phí đội buộc quán phải đóng - The ban is now in force.
lệnh cấm đã có hiệu lực - physical force
sức mạnh vật chất