Nghĩa tiếng Việt của
strength
Phiên âm Mỹ /stɹɛŋkθ/ BrE /strɛŋkθ/
Transcript: từ "strength" phát âm Mỹ /stɹɛŋkθ/ Anh /strɛŋkθ/ — audio file: strength.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1263) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sức mạnh, sức lực, sức khoẻ
độ đậm, nồng độ; cường độ
the strength of tea — độ đậm của nước trà
the strength of wine — nồng độ của rượu
số lượng đầy đủ (của một tập thể...)
they were there in great (full) strength — họ có mặt đông đủ cả
(quân sự) số quân hiện có
(kỹ thuật) sức bền; độ bền
strength of materials — sức bền vật liệu
to measure one's strength with someone
(xem) measure
on the strength of
tin vào, cậy vào; được sự khuyến khích của; căn cứ vào, lập luận từ
I did it on the strength of your promise — tôi làm việc đó là tin vào lời hứa của anh
Chuyên ngành kinh tế
độ bền
độ chặt
nồng độ
xu thế giá lên (thị trường cổ phiếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ bền
độ dài
độ đậm
giới hạn bền
lực
số lượng
sức bền
sức chịu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chuẩn độ (dung dịch)
nồng độ
sức bền (vật liệu)
Lĩnh vực: toán & tin
sức mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strengths AND weaknesses = điểm mạnh và yếu — cặp Task 2 kinh điển (self-review, đánh giá phương án).
- strength IN numbers = đông có lợi; "military/industrial strength" (sức mạnh quân sự/công nghiệp).
- strength OF = sức của: "the strength of the evidence" (độ vững của bằng chứng).
Dễ nhầm
- strength (sức mạnh thể chất/độ bền) ≠ power (quyền lực/năng lực động) ≠ energy (năng lượng).
- strengthen (v — củng cố: "strengthen the rules"); strengthen ≠ strengthed.
Mẫu câu giá trị
- "Honest self-review maps your strengths first." (tự rà trung thực chỉ ra điểm mạnh trước).
- "The strength of the correlation surprised the team." (độ chặt của tương quan làm nhóm ngạc nhiên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật