Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với drop?
“drop” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pearl, dump, hang; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "drop" khác "pearl": cả hai gần nghĩa nhau ("giọt (nước, máu, thuốc...)"), nhưng "pearl" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "drop" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"drop" khác "pearl": cả hai gần nghĩa nhau ("giọt (nước, máu, thuốc...)"), nhưng "pearl" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "drop" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pearl | /pɝl/ | gần nhất về nghĩa |
| dump | /dʌmp/ | học thuật/trung tính |
| hang | /hæŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| expense | /ɪkˈspɛns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| provide | /pɹəˈvaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| buy | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pay | /peɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “drop” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pearl” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to fall in drops
rơi nhỏ giọt - drop by drop
từng giọt - a drop in the ocean; a drop in the bucket
(nghĩa bóng) giọt nước trong biển cả, hạt cát trong bãi sa mạc