Nghĩa tiếng Việt của

dump

Phiên âm Mỹ /dʌmp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dump" phát âm Mỹ /dʌmp/ — audio file: dump.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật ngắn bè bè, người lùn bè bè
thẻ chì (dùng trong một số trò chơi)
đông đum (tiền Uc xưa); (từ lóng) đồng xu
not worth a dump — không đáng giá một xu
bu lông (đóng tàu)
ky (chơi ky)
kẹo đum
đống rác, nơi đổ rác; nơi rác rưởi bừa bãi
tiếng rơi bịch, tiếng đổ ầm, tiếng ném phịch xuống; cú đấm bịch
(quân sự) kho đạn tạm thời
ngoại động từ
đổ thành đống (rác); vứt bỏ, gạt bỏ (ai...)
to dump the ribbish — đổ rác
đổ ầm xuống, ném phịch xuống
(Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh ngã
(thương nghiệp) bán hạ giá (những hàng thừa ế) ra thị trường nước ngoài (để tránh việc phải hạ giá hàng trong nước và đồng thời tranh thủ được thị trường mới)
đưa (dân đi trú thừa) ra nước ngoài
nội động từ
đổ rác
ngã phịch xuống, rơi phịch xuống
Chuyên ngành kinh tế
bán hạ giá ra thị trường nước ngoài
bán phá giá
dụng cụ lấy mẫu
kho
kho hàng cung ứng tạm thời
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi thải
chất thải
đắp
đất lở
đất nở
đất sụt
dỡ tải
đống
kết xuất
phế thải
sổ
sự đưa ra
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bãi thải (quặng)
Lĩnh vực: xây dựng
cất tải
đổ rác
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đống vật liệu
Lĩnh vực: toán & tin
sự kết xuất
sự sổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật