Nghĩa tiếng Việt của

pearl

Phiên âm Mỹ /pɝl/ BrE /pɜːl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pearl" phát âm Mỹ /pɝl/ Anh /pɜːl/ — audio file: pearl.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...)
danh từ
hạt trai, ngọc trai
imitation — pearl hạt trai giả
ngọc quý, viên ngọc ((nghĩa bóng))
hạt long lanh (như giọt sương, giọt lệ...)
viên nhỏ, hạt nhỏ
(ngành in) chữ cỡ 5
to cast pearls before swine
đem đàn gảy tai trâu; đem hồng ngâm cho chuột vọc; đem hạt ngọc cho ngâu vầy
ngoại động từ
rắc thành những giọt long lanh như hạt trai
rê, xay, nghiền (lúa mạch...) thành những hạt nhỏ
làm cho có màu hạt trai; làm cho long lanh như hạt trai
nội động từ
đọng lại thành giọt long lanh như hạt trai (sương...)
mò ngọc trai
Chuyên ngành kinh tế
tấm đại mạch
Chuyên ngành kỹ thuật
ngọc
ngọc trai
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trân châu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật