Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với down (kèm trái nghĩa)?

“down” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là low, behind, fallen; trái nghĩa thường gặp: up. "down" khác "low": cả hai gần nghĩa nhau ("xuống"), nhưng "low" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "down" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"down" khác "low": cả hai gần nghĩa nhau ("xuống"), nhưng "low" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "down" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
low/loʊ/gần nhất về nghĩa
behind/bɪˈhaɪnd/học thuật/trung tính
fallen/ˈfɔlən/ngữ cảnh hẹp hơn
set/sɛt/ngữ cảnh hẹp hơn
thrown/θɹoʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
weak/wik/ngữ cảnh hẹp hơn
pop/pɑp/ngữ cảnh hẹp hơn
kill/kɪl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “down” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “low” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu