Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với doubt?

“doubt” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reservation, suspicion, inquiry; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "doubt" ≠ "reservation": "doubt" nghĩa là "sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi" còn "reservation" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"doubt" ≠ "reservation": "doubt" nghĩa là "sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi" còn "reservation" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
reservation/ˌɹɛzɚˈveɪʃən/gần nhất về nghĩa
suspicion/səˈspɪʃən/học thuật/trung tính
inquiry/ˌɪnˈkwaɪˌɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
head/hɛd/ngữ cảnh hẹp hơn
interrogation/ˌɪnˌtɛɹəˈɡeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
interview/ˈɪntɚˌvju/ngữ cảnh hẹp hơn
motion/ˈmoʊʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
wonder/ˈwʌndɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “doubt” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reservation” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu