Nghĩa tiếng Việt của

scarf

Phiên âm Mỹ /skɑɹf/ BrE /skɑːf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scarf" phát âm Mỹ /skɑɹf/ Anh /skɑːf/ — audio file: scarf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều scarfs /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/
khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
cái ca vát
(Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)
ngoại động từ
quàng khăn quàng cho (ai)
danh từ
đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)
khắc, đường xoi
ngoại động từ
ghép (đồ gỗ)
mổ (cá voi) ra từng khúc
Chuyên ngành kỹ thuật
cạnh vát
đục sạch
làm sạch
liên kết mộng nghiêng
nối bằng mặt vát
mặt vát
mối ghép
vát cạnh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đục (khuyết tật ngoài mặt)
làm rãnh
Lĩnh vực: xây dựng
mối nối chồng (gỗ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật