Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với doctor?
“doctor” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là doc, physician, resident; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "doctor" khác "doc": cả hai gần nghĩa nhau ("bác sĩ y khoa"), nhưng "doc" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "doctor" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"doctor" khác "doc": cả hai gần nghĩa nhau ("bác sĩ y khoa"), nhưng "doc" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "doctor" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| doc | /dɑk/ | gần nhất về nghĩa |
| physician | /fəˈzɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| resident | /ˈɹɛzɪdənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intern | /ˈɪntɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| quack | /kwæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| specialist | /ˈspɛʃələst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| surgeon | /ˈsɝdʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| physical | /ˈfɪzɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “doctor” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “doc” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Doctor of Mathematics
tiến sĩ toán học - he is always doctoring himself
hắn ta cứ (uống) thuốc suốt - We need to consider the doctor in this context.
Chúng ta cần xem xét doctor trong bối cảnh này.