Nghĩa tiếng Việt của
quack
Phiên âm Mỹ /kwæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "quack" phát âm Mỹ /kwæk/ — audio file: quack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng kêu cạc cạc (vịt)
nội động từ
kêu cạc cạc (vịt)
toang toác, nói quang quác
danh từ
lang băm
kẻ bất tài nhưng làm bộ giỏi giang
(định ngữ) (thuộc) lang băm; có tính chất lang băm
quack remedies — thuốc lang băm
quack doctor — lang băm
ngoại động từ
quảng cáo khoác lác (một vị thuốc...)
Chuyên ngành kỹ thuật
lang băm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- duck's quack; medical quack; quack medicine
Dễ nhầm
- quack is the sound a duck makes or an informal label for a dishonest or unqualified medical practitioner
Mẫu câu giá trị
- “A duck quacked beside the pond.” (Một con vịt kêu quạc quạc bên ao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật