Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với do?
“do” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bash, make, resolve; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "do" khác "bash": cả hai gần nghĩa nhau ("làm, thực hiện"), nhưng "bash" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "do" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"do" khác "bash": cả hai gần nghĩa nhau ("làm, thực hiện"), nhưng "bash" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "do" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bash | /bæʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| make | /meɪk/ | học thuật/trung tính |
| resolve | /ɹiˈzɑlv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| resolution | /ˌɹɛzəˈluʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| solution | /səˈluʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| result | /ɹɪˈzʌlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| respond | /ɹɪˈspɑnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reply | /ɹɪˈplaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “do” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bash” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to do one's duty
làm nhiệm vụ, thực hiện nhiệm vụ - to do one's best
làm hết sức mình - to do somebody good
làm lợi cho ai; làm điều tốt cho ai