Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với difficult (kèm trái nghĩa)?

“difficult” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là delicate, serious, challenging; trái nghĩa thường gặp: easy. difficult vs hard: đồng nghĩa; difficult trang trọng hơn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

difficult vs hard: đồng nghĩa; difficult trang trọng hơn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
delicate/ˈdɛləkət/gần nhất về nghĩa
serious/ˈsɪɹiəs/học thuật/trung tính
challenging/ˈtʃæləndʒɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
ambitious/æmˈbɪʃəs/ngữ cảnh hẹp hơn
hard/hɑɹd/ngữ cảnh hẹp hơn
rough/ɹʌf/ngữ cảnh hẹp hơn
tough/tʌf/ngữ cảnh hẹp hơn
stubborn/ˈstʌbɚn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “difficult” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “delicate” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu