Nghĩa tiếng Việt của
stubborn
Phiên âm Mỹ /ˈstʌbɚn/ BrE /ˈstʌbən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stubborn" phát âm Mỹ /ˈstʌbɚn/ Anh /ˈstʌbən/ — audio file: stubborn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố
as stubborn as a mule — cứng đầu cứng cổ, ương bướng
ngoan cường
stubborn struggle — cuộc đấu tranh ngoan cường
không lay chuyển được; không gò theo được
facts are stubborn things — sự thật là điều không thể gò theo với lý thuyết được
stubborn soil — đất khó cày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stubborn child; stubborn stain; stubbornly
Dễ nhầm
- stubborn means unwilling to change or difficult to remove; persistent can be positive when describing effort
Mẫu câu giá trị
- “The stain was stubborn and would not come out.” (Vết bẩn rất khó tẩy và không chịu biến mất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật