Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với dangerous (kèm trái nghĩa)?

“dangerous” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là insecure, vulnerable, desperate; trái nghĩa thường gặp: safe. "dangerous" khác "insecure": cả hai gần nghĩa nhau ("nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)"), nhưng "insecure" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dangerous" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"dangerous" khác "insecure": cả hai gần nghĩa nhau ("nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)"), nhưng "insecure" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dangerous" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
insecure/ˈɪnsəkjɚ/gần nhất về nghĩa
vulnerable/ˈvʌlnɚəbəl/học thuật/trung tính
desperate/ˈdɛspɹɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
risky/ˈɹɪski/ngữ cảnh hẹp hơn
wild/waɪld/ngữ cảnh hẹp hơn
danger/ˈdeɪndʒɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
dang/dˈæŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “dangerous” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “insecure” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu