Nghĩa tiếng Việt của

wild

Phiên âm Mỹ /waɪld/

Transcript: từ "wild" phát âm Mỹ /waɪld/ — audio file: wild.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1591) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
dại, hoang (ở) rừng
wild grass — cỏ dại
to grow wild — mọc hoang (cây)
wild beasts — d thú, thú rừng
wild bird — chim rừng
chưa thuần; chưa dạn người (thú, chim)
man rợ, man di, chưa văn minh
wild tribes — bộ lạc man rợ
hoang vu, không người ở
wild country — xứ hoang vu
dữ dội, b o táp
wild wind — gió dữ dội
wild day — ngày b o táp
rối, lộn xộn, lung tung
wild hair — tóc rối, tóc bù xù
wild confusion — sự rối loạn lung tung
điên, điên cuồng, nhiệt liệt
wild with anger — tức điên
to drive someone wild — chọc tức ai
wild laughter — cái cười như điên
to be wild to do something — điên lên muốn làm việc gì
ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa b i
wild opinions — những ý kiến ngông cuồng rồ dại
tự do, bừa b i, phóng túng, lêu lổng
a wild life — cuộc đời phóng túng; lối sống phóng đ ng
phó từ
vu v, bừa b i, lung tung
to shoot wild — bắn lung tung
to talk wild — nói lung tung bừa b i
danh từ
vùng hoang vu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hoang dã

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật