Nghĩa tiếng Việt của
desperate
Phiên âm Mỹ /ˈdɛspɹɪt/ BrE /ˈdɛsprɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "desperate" phát âm Mỹ /ˈdɛspɹɪt/ Anh /ˈdɛsprɪt/ — audio file: desperate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
liều mạng, liều lĩnh
a desperate act — hành động liều lĩnh
a desperate fellow — một tay liều mạng
không còn hy vọng, tuyệt vọng
a desperate illness — chứng bệnh không còn hy vọng chữa khỏi
a desperate stituation — tình trạng tuyệt vọng
dữ dội, kinh khủng, ghê gớm
a desperate storm — cơn giông tố kinh khủng
a desperate smoker — tay nghiện thuốc lá kinh khủng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- desperate for help; desperate measures; desperately
Dễ nhầm
- desperate means feeling or showing that a situation is urgent or hopeless; eager is strong desire without necessarily implying distress
Mẫu câu giá trị
- “They made a desperate attempt to reach the shore.” (Họ cố gắng hết sức trong tuyệt vọng để vào bờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật