Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với criminal?

“criminal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là vicious, wrong, crook; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "criminal" khác "vicious": cả hai gần nghĩa nhau ("có tội, phạm tội, tội ác"), nhưng "vicious" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "criminal" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"criminal" khác "vicious": cả hai gần nghĩa nhau ("có tội, phạm tội, tội ác"), nhưng "vicious" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "criminal" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
vicious/ˈvɪʃəs/gần nhất về nghĩa
wrong/ɹɔŋ/học thuật/trung tính
crook/kɹʊk/ngữ cảnh hẹp hơn
fugitive/ˈfjudʒətɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
hood/hʊd/ngữ cảnh hẹp hơn
punk/pʌŋk/ngữ cảnh hẹp hơn
thug/θʌɡ/ngữ cảnh hẹp hơn
tough/tʌf/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “criminal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “vicious” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu