Nghĩa tiếng Việt của

hood

Phiên âm Mỹ /hʊd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hood" phát âm Mỹ /hʊd/ — audio file: hood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mũ trùm đầu (áo mưa...)
huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học)
mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)
miếng da trùm đầu (chim ưng săn)
(Mỹ) Capô (ô tô)
ngoại động từ
đội mũ trùm đầu
đậy mui lại, che bằng mui
Chuyên ngành kinh tế
có nắp
có nút
mũ
nắp
nút
Chuyên ngành kỹ thuật
chuông
chụp hút
đai
lớp vỏ macma
nắp
nắp che
nắp đậy
nắp đậy máy
mũ
mui xe
tấm chắn
trần
vành
vỏ bọc
vỏ che
vòm
vòng
Lĩnh vực: xây dựng
cái vỏ (bơm)
mái đua tường
tấm đậy
vỏ macma
Lĩnh vực: điện
chụp đèn
Lĩnh vực: vật lý
nắp ống kính
Lĩnh vực: ô tô
mui

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật