Nghĩa tiếng Việt của
hood
Phiên âm Mỹ /hʊd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hood" phát âm Mỹ /hʊd/ — audio file: hood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mũ trùm đầu (áo mưa...)
huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học)
mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)
miếng da trùm đầu (chim ưng săn)
(Mỹ) Capô (ô tô)
ngoại động từ
đội mũ trùm đầu
đậy mui lại, che bằng mui
Chuyên ngành kinh tế
có nắp
có nút
mũ
nắp
nút
Chuyên ngành kỹ thuật
chuông
chụp hút
đai
lớp vỏ macma
nắp
nắp che
nắp đậy
nắp đậy máy
mũ
mui xe
tấm chắn
trần
vành
vỏ bọc
vỏ che
vòm
vòng
Lĩnh vực: xây dựng
cái vỏ (bơm)
mái đua tường
tấm đậy
vỏ macma
Lĩnh vực: điện
chụp đèn
Lĩnh vực: vật lý
nắp ống kính
Lĩnh vực: ô tô
mui
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hood of a car; hooded jacket; hood → bonnet (UK car term)
Dễ nhầm
- a hood is a cover over the head or engine; bonnet is the usual British word for a car’s hood
Mẫu câu giá trị
- “He opened the hood to check the engine.” (Anh mở nắp ca-pô để kiểm tra động cơ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật