Nghĩa tiếng Việt của
punk
Phiên âm Mỹ /pʌŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "punk" phát âm Mỹ /pʌŋk/ — audio file: punk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) mục (gỗ)
(từ lóng) vô dụng, rác rưởi, bỏ đi, xấu, tồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- punk rock; punk teenager; punk → informal insult
Dễ nhầm
- punk can refer to a music style and subculture or be an insulting word; in many contexts it may sound rude
Mẫu câu giá trị
- “The band played punk rock in a small club.” (Ban nhạc chơi punk rock trong một câu lạc bộ nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật