Nghĩa tiếng Việt của
snitch
Phiên âm Mỹ /snɪtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "snitch" phát âm Mỹ /snɪtʃ/ — audio file: snitch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) kẻ cắp vặt
kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm
danh từ
ăn cắp vặt
mách lẻo; chỉ điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snitch on somebody; a snitch; snitch to the teacher
Dễ nhầm
- snitch is informal for inform on someone or the person who does so; it often carries a disapproving tone
Mẫu câu giá trị
- “He was afraid his friends would call him a snitch.” (Anh sợ bạn bè sẽ gọi mình là kẻ mách lẻo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật