Nghĩa tiếng Việt của

engage

Phiên âm Mỹ /ɛnˈɡeɪdʒ/

Transcript: từ "engage" phát âm Mỹ /ɛnˈɡeɪdʒ/ — audio file: engage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1299) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn
to engage oneself to do something — hứa hẹn làm gì
to become engaged to — hứa hôn với
thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...)
lấy (danh dự...) mà cam kết
thu hút (sự chú ý...); giành được (tình cảm...); làm cho mát mẻ
((thường) động tính từ quá khứ) mắc bận
to be engaged in something — bận làm việc gì
(quân sự) giao chiến, đánh nhau với
to engage the enemy in heavy fighting — đánh nhau với quân địch rất dữ dội
(kỹ thuật) gài (số...)
(kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia)
nội động từ
(+ in) làm, tiến hành
to engage in politics — làm chính trị
to engage in business — kinh doanh
to engage in negotiations with someone — tiến hành thương lượng với ai
(kỹ thuật) (+ with) gài, khớp (với)
Chuyên ngành kinh tế
cam kết
hứa hẹn
Chuyên ngành kỹ thuật
ăn khớp
đối tiếp
gài
gài chặt
khóa chuyền
khớp nhau
khớp nối
khớp vào
làm ăn khớp
liên hợp
lôi kéo
mắc vào
móc nối
vào khớp
Lĩnh vực: ô tô
cài khớp
Chuyên ngành kỹ thuật
ăn khớp
đối tiếp
gài
gài chặt
khóa chuyền
khớp nhau
khớp nối
khớp vào
làm ăn khớp
liên hợp
lôi kéo
mắc vào
móc nối
vào khớp
Lĩnh vực: ô tô
cài khớp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật