Nghĩa tiếng Việt của

keyboard

Phiên âm Mỹ /ˈkiˌbɔɹd/ BrE /ˈkiˌbɔːd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "keyboard" phát âm Mỹ /ˈkiˌbɔɹd/ Anh /ˈkiˌbɔːd/ — audio file: keyboard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ)
(điện học) bảng điều khiển; bảng phân phối
bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại
(Mỹ) bảng treo chìa khoá
Chuyên ngành kinh tế
bàn bấm nút
bàn chữ
bàn nút bấm bàn chữ
bàn phím
Chuyên ngành kỹ thuật
bấm phím
bàn phím
bảng điều khiển
bảng phân phối
đánh máy
Chuyên ngành kỹ thuật
bấm phím
bàn phím
bảng điều khiển
bảng phân phối
đánh máy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật