Nghĩa tiếng Việt của
video
Phiên âm Mỹ /ˈvɪdioʊ/ BrE /ˈvɪdiəʊ/
Transcript: từ "video" phát âm Mỹ /ˈvɪdioʊ/ Anh /ˈvɪdiəʊ/ — audio file: video.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1065) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(Mỹ) (thuộc) truyền hình; dùng trong truyền hình
danh từ
(Mỹ) truyền hình
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh động
hiển thị
hình
hình ảnh
khung hình
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
video
Lĩnh vực: toán & tin
video, hình ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- video = video/ghi hình: "record a video", "watch a video tutorial".
- Cụm công nghệ: video call/conference (gọi/họp qua video), video game.
- "go viral" = lan truyền nhanh: "the clip went viral overnight" — văn nói về mạng xã hội.
Dễ nhầm
- video (sản phẩm ghi hình nói chung) vs footage (phim/hình ảnh ghi được — thường tư liệu, hiện trường) vs clip (đoạn ngắn).
- video (n/v — "video the meeting") — động từ ghi hình cũng hợp lệ.
Mẫu câu giá trị
- "Lectures now blend live video with recorded clips." (bài giảng giờ pha video trực tiếp và đoạn ghi sẵn).
- "The safety drill video is shown to every new employee." (video diễn tập an toàn chiếu cho mọi nhân viên mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật