Nghĩa tiếng Việt của

hardware

Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹˌdwɛɹ/ BrE /ˈhɑːˌdwɛə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hardware" phát âm Mỹ /ˈhɑɹˌdwɛɹ/ Anh /ˈhɑːˌdwɛə/ — audio file: hardware.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồ ngũ kim
(Mỹ), (từ lóng) vũ khí
Chuyên ngành kinh tế
đồ ngũ kim
hàng ngũ kim
phần cứng
phần cứng (máy điện toán)
phần cứng của máy vi tính
vũ khí
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ kim khí
đồ ngũ kim
phụ tùng cửa
quai
sản phẩm sắt
vòng cữ
Lĩnh vực: xây dựng
kẹp thi công
Lĩnh vực: toán & tin
phần cứng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vật liệu sắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật