Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với complete?

“complete” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là comprehensive, whole, absolute; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "complete" khác "comprehensive": cả hai gần nghĩa nhau ("đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn"), nhưng "comprehensive" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "complete" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"complete" khác "comprehensive": cả hai gần nghĩa nhau ("đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn"), nhưng "comprehensive" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "complete" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
comprehensive/ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/gần nhất về nghĩa
whole/hoʊl/học thuật/trung tính
absolute/ˈæbsəˌlut/ngữ cảnh hẹp hơn
rank/ɹæŋk/ngữ cảnh hẹp hơn
sheer/ʃɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
accomplished/əˈkɑmplɪʃt/ngữ cảnh hẹp hơn
completed/kəmˈplitəd/ngữ cảnh hẹp hơn
all/ɔl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “complete” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “comprehensive” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu