Nghĩa tiếng Việt của
completed
Phiên âm Mỹ /kəmˈplitəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "completed" phát âm Mỹ /kəmˈplitəd/ — audio file: completed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- được bổ sung
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được bổ sung
được hoàn thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- completed form; completed project; complete → completed
Dễ nhầm
- completed means finished; fulfilled usually refers to a duty, promise or requirement
Mẫu câu giá trị
- “The researchers completed the survey in June.” (Các nhà nghiên cứu hoàn thành khảo sát vào tháng Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật