Nghĩa tiếng Việt của
accomplished
Phiên âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accomplished" phát âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃt/ — audio file: accomplished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn
được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
an accomplished musician — một nhạc sĩ tài năng hoàn hảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accomplished musician; accomplished a task; accomplish → accomplished
Dễ nhầm
- accomplished means highly skilled or successfully completed; achieved focuses on reaching a goal
Mẫu câu giá trị
- “She is an accomplished violinist.” (Cô là một nghệ sĩ vĩ cầm tài năng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật