Nghĩa tiếng Việt của

accomplished

Phiên âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "accomplished" phát âm Mỹ /əˈkɑmplɪʃt/ — audio file: accomplished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “accomplish” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn
được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
an accomplished musician — một nhạc sĩ tài năng hoàn hảo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật