Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với color?

“color” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là colour, heather, shade; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "color" khác "colour": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ) (như) colour"), nhưng "colour" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "color" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"color" khác "colour": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ) (như) colour"), nhưng "colour" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "color" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
colour/ˈkʌlɚ/gần nhất về nghĩa
heather/ˈhɛðɚ/học thuật/trung tính
shade/ʃeɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
tone/toʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
purple/ˈpɝpəl/ngữ cảnh hẹp hơn
brown/bɹaʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
touch/tʌtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
silver/ˈsɪlvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “color” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “colour” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu