Nghĩa tiếng Việt của
shade
Phiên âm Mỹ /ʃeɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shade" phát âm Mỹ /ʃeɪd/ — audio file: shade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2726) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bóng, bóng tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be thrown into the shade — bị làm lu mờ đi
((thường) số nhiều) chỗ có bóng râm; chỗ bóng mát; (số nhiều) bóng đêm
in the shade of tree — dưới bóng cây
bóng (chỗ đậm màu trong bức tranh)
sự chuyển dần màu; bức tranh tô màu chuyển dần (màu này chuyển sang màu khác một cách từ từ, không đột ngột)
sự hơi khác nhau; sắc thái (đen & bóng)
different shade s of blue — những sắc thái khác nhau của màu xanh
different shade s of opinion — những ý kiến sắc thái khác nhau
một chút, một ít
I am a shade better today — hôm nay tôi đã đỡ hơn một ít
vật vô hình
vong hồn, vong linh
tán đèn, chụp đèn; cái lưỡi trai (che nắng cho mắt); ((Mỹ)) mành mành cửa sổ
(số nhiều) hầm rượu
to go down to the shades
chết xuống âm phủ
ngoại động từ
che bóng mát cho, che
trees shadethe street — cây che bóng mát cho phố
to shade one's eyes with one's hand — lấy tay che mắt
to shade a light — che ánh sáng
(nghĩa bóng) làm tối sầm, làm sa sầm
face shade d by a sullen look — mặt sa sầm xuống
đánh bóng (bức tranh)
tô đậm dần, tô nhạt dần (màu sắc trong một bức tranh, để tránh sự chuyển đột ngột từ màu này sang màu khác)
điều chỉnh độ cao (kèn, sáo...)
nội động từ
((thường) + off) đậm dần lên, nhạt dần đi, chuyền dần sang màu khác; thay đổi sắc thái (màu sắc, chính kiến...)
the purple of the clouds shade s off into the vivid red of the horizon — màu tía của những đám mây chuyển dần sang màu đỏ chói của chân trời
Chuyên ngành kinh tế
che bóng
Chuyên ngành kỹ thuật
bóng
bóng mát
bóng mờ
cái chụp
làm mờ
nắp
nét gạch
màn chắn
màu sắc
sắc thái
vùng bóng
vùng tối
Lĩnh vực: dệt may
màu tiệm biến
sắc thái (màu)
Lĩnh vực: xây dựng
sắc độ gạch chéo
sắc độ kẻ chéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shade = bóng mát (n — "in the shade"; "a shade of blue" (một sắc xanh — màu!).
- shades OF somebody (bóng dáng ai hiện về — idiom: "shades of the old captain in her commands").
- shady (adj — mát/câm hơi mờ ám: "a shady deal" — chê!).
Dễ nhầm
- shade (bóng mát — che nắng) vs shadow (cái bóng — khối tối, đã có mục riêng dưới) vs darkness (bóng tối — đêm).
- "put something in the shade" (lấn át — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Traders rested in the shade of the new awning." (Tiểu thương nghỉ bóng mái che mới.)
- "The ferry was painted a lighter shade of teal." (Phà được sơn một sắc xanh nhạt hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật