Nghĩa tiếng Việt của

purple

Phiên âm Mỹ /ˈpɝpəl/ BrE /ˈpɜːpəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "purple" phát âm Mỹ /ˈpɝpəl/ Anh /ˈpɜːpəl/ — audio file: purple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...)
to be born of the purple — là dòng dõi vương giả
to be born to the purple — được tôn làm giáo chủ
(số nhiều) (y học) ban xuất huyết
tính từ
đỏ tía
to be purple with rage — giận đỏ mặt tía tai
hoa mỹ, văn hoa (văn...)
a purple passage in a book — một đoạn văn hoa mỹ một cuốn sách
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
màu đỏ tía
Lĩnh vực: điện lạnh
màu tía

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật