Nghĩa tiếng Việt của

silver

Phiên âm Mỹ /ˈsɪlvɚ/ BrE /ˈsɪlvə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "silver" phát âm Mỹ /ˈsɪlvɚ/ Anh /ˈsɪlvə/ — audio file: silver.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2033) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bạc
đồng tiền
đồ dùng bằng bạc
muối bạc (dùng trong nghề ảnh)
màu bạc
tính từ
bằng bạc
a silver spoon — cái thìa bằng bạc
loại nhì, loại tốt thứ nhì
speech is silver but silence is golden — im lặng tốt hơn là nói
trắng như bạc, óng ánh như bạc; trong như tiếng bạc (tiếng)
silver hair — tóc bạc
to have a silver tone — có giọng trong
hùng hồn, hùng biện
to have a silver tongue — có tài hùng biện
every cloud has a silver lining
trong sự rủi vẫn có điều may
the silver streak
(xem) streak
ngoại động từ
mạ bạc; bịt bạc
tráng thuỷ (vào gương)
làm cho (tóc...) bạc; nhuốm bác
nội động từ
óng ánh như bạc (trăng, ánh sáng)
bạc đi (tóc)
Chuyên ngành kinh tế
bạc
tiền bạc
Chuyên ngành kỹ thuật
Ag
bạc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật