Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với client?

“client” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là customer, agent, commodity; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "client" khác "customer": cả hai gần nghĩa nhau ("khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)"), nhưng "customer" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "client" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"client" khác "customer": cả hai gần nghĩa nhau ("khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)"), nhưng "customer" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "client" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
customer/ˈkʌstəmɚ/gần nhất về nghĩa
agent/ˈeɪdʒənt/học thuật/trung tính
commodity/kəˈmɑdəti/ngữ cảnh hẹp hơn
buyer/ˈbaɪɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
market/ˈmɑɹkət/ngữ cảnh hẹp hơn
spending/ˈspɛndɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
shopping/ˈʃɑpɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “client” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “customer” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu