Nghĩa tiếng Việt của
buyer
Phiên âm Mỹ /ˈbaɪɚ/ BrE /ˈbaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "buyer" phát âm Mỹ /ˈbaɪɚ/ Anh /ˈbaɪə/ — audio file: buyer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2438) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người mua
người mua hàng vào (cho một cửa hàng lớn)
buyer's market
tình trạng hàng thừa khách thiếu
buyers over
tình trạng cung ít cầu nhiều; tình trạng hàng khan hiếm mà nhiều người mua
buyer's strike
sự tẩy chay (của khách hàng) để bắt hạ giá (một loại hàng gì)
Chuyên ngành kinh tế
người mua
người mua vào
người tiếp liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
người mua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a buyer for a company; first-time home buyer; buyer’s market
Dễ nhầm
- buyer là người mua; purchaser trang trọng hơn và thường dùng trong giao dịch
Mẫu câu giá trị
- “The buyer asked for a second inspection before making an offer.” (Người mua đề nghị kiểm tra lần thứ hai trước khi đưa ra lời chào mua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật