Nghĩa tiếng Việt của
shopping
Phiên âm Mỹ /ˈʃɑpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shopping" phát âm Mỹ /ˈʃɑpɪŋ/ — audio file: shopping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đi mua hàng
to do one's shopping — đi mua hàng
Chuyên ngành kinh tế
mua sắm
việc đi mua hàng ở các cửa hiệu
việc mua sắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go shopping; shopping list; shopping centre
Dễ nhầm
- shopping is the activity of buying goods; groceries are food and household items bought at a store
Mẫu câu giá trị
- “We went shopping for winter clothes.” (Chúng tôi đi mua quần áo mùa đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật