Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với card?
“card” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tease, car, cards; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "card" khác "tease": cả hai gần nghĩa nhau ("các, thiếp, thẻ"), nhưng "tease" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "card" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"card" khác "tease": cả hai gần nghĩa nhau ("các, thiếp, thẻ"), nhưng "tease" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "card" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| tease | /tiz/ | gần nhất về nghĩa |
| car | /kɑɹ/ | học thuật/trung tính |
| cards | /kɑɹdz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cardiac | /ˈkɑɹdˌiæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cardinal | /ˈkɑɹdənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| postcard | /ˈpoʊstˌkɑɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “card” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tease” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- card of admission
thẻ ra vào, thẻ vào cửa - a pack of cards
một cỗ bài - a knowing card
một thằng cha láu