Nghĩa tiếng Việt của
cards
Phiên âm Mỹ /kɑɹdz/ BrE /kɑːdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cards" phát âm Mỹ /kɑɹdz/ Anh /kɑːdz/ — audio file: cards.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-thẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- business/card game; playing cards; a card for a special occasion
Dễ nhầm
- cards is plural of card; card can mean a greeting, ID, bank card or playing card
Mẫu câu giá trị
- “She sent thank-you cards to everyone who helped.” (Cô gửi thiệp cảm ơn cho tất cả những người đã giúp đỡ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật