Nghĩa tiếng Việt của
postcard
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊstˌkɑɹd/ BrE /ˈpəʊstˌkɑːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "postcard" phát âm Mỹ /ˈpoʊstˌkɑɹd/ Anh /ˈpəʊstˌkɑːd/ — audio file: postcard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bưu thiếp
Chuyên ngành kinh tế
bưu thiếp
Chuyên ngành kỹ thuật
bưu thiếp
cạc postal
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- send a postcard; postcard view; postcard from abroad
Dễ nhầm
- a postcard is a card sent through the mail, usually with a picture and a short message
Mẫu câu giá trị
- “She sent a postcard from Rome.” (Cô gửi một tấm bưu thiếp từ Rome.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật