Nghĩa tiếng Việt của
cardiac
Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹdˌiæk/ BrE /ˈkɑːdˌiæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cardiac" phát âm Mỹ /ˈkɑɹdˌiæk/ Anh /ˈkɑːdˌiæk/ — audio file: cardiac.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) tim
danh từ
thuốc kích thích tim
rượu bổ
Chuyên ngành kinh tế
người bị bệnh tim
Chuyên ngành kỹ thuật
tim
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cardiac arrest; cardiac surgery; cardiac → heart-related
Dễ nhầm
- cardiac means relating to the heart; cardiovascular relates to both the heart and blood vessels
Mẫu câu giá trị
- “The hospital has a specialist cardiac unit.” (Bệnh viện có khoa tim mạch chuyên sâu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật