Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với call (kèm trái nghĩa)?
“call” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ring, cry, scream; trái nghĩa thường gặp: put, laugh. “call” và “ring”, “cry”, “scream” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“call” và “ring”, “cry”, “scream” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ring | /ɹɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| cry | /kɹaɪ/ | học thuật/trung tính |
| scream | /skɹim/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| shout | /ʃaʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bid | /bɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| name | /neɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| yell | /jɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| claim | /kleɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “call” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ring” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I'll call you back in five minutes.
năm phút nữa tôi gọi lại - The meeting was called off at the last minute.
cuộc họp bị hủy sát nút - a call for help
tiếng kêu cứu