Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với call (kèm trái nghĩa)?

“call” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ring, cry, scream; trái nghĩa thường gặp: put, laugh. “call” và “ring”, “cry”, “scream” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“call” và “ring”, “cry”, “scream” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
ring/ɹɪŋ/gần nhất về nghĩa
cry/kɹaɪ/học thuật/trung tính
scream/skɹim/ngữ cảnh hẹp hơn
shout/ʃaʊt/ngữ cảnh hẹp hơn
bid/bɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
name/neɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
yell/jɛl/ngữ cảnh hẹp hơn
claim/kleɪm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “call” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ring” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu