Nghĩa tiếng Việt của
laugh
Phiên âm Mỹ /læf/
Transcript: từ "laugh" phát âm Mỹ /læf/ — audio file: laugh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #620) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tiếng cười
to burst into a laugh — cười phá lên
to have a good laugh at somebody — được cười ai một trận thoả thích
to have (get) the laugh of (at, on) somebody; to have (get) the laugh on someone's side — cười lại ai (nghĩa bóng) quật lại thắng thế ai
to force a laugh — gượng cười
động từ
cười, cười vui, cười cợt
to laugh oneself into fits (convulsions) — cười đau cả bụng
to burst out laughing — cười phá lên
to laugh a bitter laugh — cười cái cười chua chát
to laugh oneself helpless — cười phát sặc lên, cười phát ho lên
to laugh at
cười, cười nhạo, cười coi thường
to laugh away
cười để xua đuổi, cười để gạt bỏ (cái gì)
to laugh away one's fears and anxiety — cười để xua đuổi những nỗi lo âu sợ hãi
to laugh down
cười át đi
to laugh off
cười mà tránh đi (khó khăn...), cười xoà
to laugh over
cười khi xem xét, cười khi thảo luận (vấn đề gì)
to laugh in someone's face
cười vào mặt ai, chế diễu ai, chế nhạo ai
to laugh in one's sleeve
cười thầm
to laugh on the other side (corner) of the mouth
to laugh on the wrong side of one's mouth (face)
đang vui trở nên buồn, đang cười lại mếu
to laugh somebody out of court
bêu rếu ai để mọi người cười làm cho toà không còn nghe được người người ấy khai nữa
to laugh somebody out of some habit
cười người nào để cho bỏ một thói gì đi
he laughs best who laughts last
(tục ngữ) cười người chớ khá cười lâu, cười người hôm trước hôm sau người cười
Chuyên ngành kỹ thuật
cười
Chuyên ngành kỹ thuật
cười
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- laugh = cười (v/n): laugh AT = cười (khinh miệt/che tick): "Do not laugh at his accent" (đừng cười giọng anh ấy — người ta đang học mà);
- laugh (n) trận cười: "a good laugh" (một trận cười sảng khoái);
- laughter = tiếng cười (không đếm); laugh out loud = cười ồ (LOL!).
Dễ nhầm
- laugh (cười thành tiếng) vs smile (mỉm cười) vs giggle (khúc khích).
Mẫu câu giá trị
- "We laughed until our sides hurt." (cười tới đau cả bên sườn).
- "The joke got a big laugh." (mọi câu chuyện thu một tràng cười lớn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật