Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bye?
“bye” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pass, position, face; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bye" khác "pass": cả hai gần nghĩa nhau ("thứ yếu, phụ"), nhưng "pass" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bye" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bye" khác "pass": cả hai gần nghĩa nhau ("thứ yếu, phụ"), nhưng "pass" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bye" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pass | /pæs/ | gần nhất về nghĩa |
| position | /pəˈzɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| face | /feɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| root | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| by | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| english | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| incident | /ˈɪnsədənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| angle | /ˈæŋɡəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bye” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pass” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She waved bye as the taxi pulled away.
Cô vẫy tay chào tạm biệt khi taxi chạy đi. - bye road
những con đường phụ - We need to consider the bye in this context.
Chúng ta cần xem xét bye trong bối cảnh này.